Thống kê giải đặc biệt Xổ số miền Bắc theo tháng

Xem kết quả

Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc theo tháng 11

Đầy đủ 2 số cuối
Năm\Ngày010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930
2025

58792

36267

47395

19686

40843

02902

37814

37914

41879

74592

77776

62954

34950

76520

27079

45721

78555

10753

65070

46433

65343

26103

50004

00239

07938

69897

44427

94834

...
2024

37693

19777

68475

29274

91426

53346

47813

48543

81313

40167

17108

93196

28576

66780

60131

60592

10805

22493

25213

31634

83457

11481

18720

92630

74580

89664

74465

85330

30676

93376

2023

20136

93127

65761

55858

13484

91484

10949

98526

34562

94670

08391

98375

19412

85800

33859

54869

95110

98371

38429

49071

17948

14670

57999

20952

08816

11873

84757

11913

03141

07426

2022

99876

67246

66819

75371

33487

77471

04067

66130

57765

71610

81736

78611

96305

12834

91006

50578

05776

32592

66534

80770

52091

30529

47779

75996

36819

67896

67857

65507

25380

98112

2021

03858

29510

07267

34148

66152

19821

91386

94772

71952

43595

33422

04211

55230

53940

77626

41405

99342

04960

68712

45344

47579

36593

24880

85856

64313

81610

27824

55988

28087

71738

2020

97059

32461

53818

16921

96225

44571

00356

46411

20047

37874

56842

44516

88287

28106

76818

41130

82093

88630

17017

92780

20561

61596

00843

52664

72036

23071

23126

10764

83669

05104

2019

23568

93894

40911

56043

63990

46181

87024

37892

26502

23310

04116

36744

29618

86358

09208

01682

25000

93484

19942

72751

15315

75178

89736

31742

30468

16031

34257

23232

40803

36896

2018

51489

54448

14832

15844

01524

70455

89911

33079

45669

04284

65771

20970

07459

25841

33888

52348

96702

16644

38201

02322

79721

95565

06414

90956

34635

74033

44616

81965

98929

88321

2017

83492

99761

31134

40627

90260

03355

71038

03183

04327

70523

02893

99365

33541

35397

27798

24750

35408

01622

85761

33137

19753

83824

80062

43268

72680

55409

19011

36205

95375

51750

2016

64581

79843

31142

01381

85236

47674

91479

55986

22632

61973

72030

92452

04998

29639

29707

20979

52091

73368

52462

66074

39593

89476

61570

44896

66898

23808

37392

78162

89525

97475

2015

93476

52970

39435

26978

73424

30628

77915

35545

11322

13137

96056

75057

85791

27297

62831

58915

74639

80260

62931

63131

12809

23368

52781

56329

92396

60233

61591

52446

07314

20754

Ghi chú: Ngày Thứ 7, Chủ Nhật tương ứng với ô màu vàng

Thống kê 2 số cuối giải ĐB về nhiều nhất trong tháng 11

LotoTừ 2015 đến nayLotoTừ Tháng 11/2025
76 8 lần 76 2 lần
70 7 lần 70 2 lần
96 7 lần 96 2 lần
79 7 lần 79 2 lần
30 7 lần 30 1 lần
92 7 lần 92 1 lần
71 7 lần 71 1 lần
43 6 lần 43 1 lần
93 6 lần 93 1 lần
80 6 lần 80 1 lần

Thống kê 2 số cuối giải ĐB về ít nhất trong tháng 11

LotoTừ 2015 đến nayLotoTừ Tháng 11/2025
28 1 lần 28 1 lần
45 1 lần 45 1 lần
83 1 lần 83 1 lần
23 1 lần 23 1 lần
89 1 lần 89 1 lần
01 1 lần 01 1 lần
94 1 lần 94 1 lần
90 1 lần 90 1 lần
82 1 lần 82 1 lần
51 1 lần 51 1 lần