XSMB 2/9/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 2/9/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 2/9/2026

3FT 5FT 6FT 9FT 10FT 15FT

ĐB

44542

G.1

70943

G.2

20944

30062

G.3

60516

22853

65620

02493

52067

04270

G.4

3422

1237

4540

1955

G.5

9150

5572

7077

4767

4522

2340

G.6

261

232

249

G.7

15

64

32

10

Lô tô Miền Bắc 2/9/2026

42434462165320936770
22374055507277672240
61324915643210
ĐầuLô Tô
0-
116, 15, 10
220, 22, 22
337, 32, 32
442, 43, 44, 40, 40, 49
553, 55, 50
662, 67, 67, 61, 64
770, 72, 77
8-
993
ĐuôiLô Tô
020, 70, 40, 50, 40, 10
161
242, 62, 22, 72, 22, 32, 32
343, 53, 93
444, 64
555, 15
616
767, 37, 77, 67
8-
949

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
442 lần372 lần
382 lần421 lần
451 lần511 lần
521 lần601 lần
611 lần661 lần
671 lần681 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
041 lần111 lần
121 lần171 lần
211 lần221 lần
291 lần321 lần
351 lần451 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 21/09/2026

1GR 3GR 5GR 12GR 13GR 15GR

ĐB

40432

G.1

24099

G.2

55531

71590

G.3

34708

71314

17048

80130

32086

88432

G.4

4429

0668

3096

7372

G.5

7959

7383

0254

3316

9446

3893

G.6

613

300

732

G.7

56

78

32

75

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 20/09/2026

2GQ 4GQ 7GQ 8GQ 13GQ 14GQ

ĐB

21538

G.1

52848

G.2

68071

27412

G.3

92068

82024

88492

71634

36235

84244

G.4

7217

8640

6555

4685

G.5

3246

9666

9664

5774

0099

8379

G.6

764

115

965

G.7

50

28

71

35

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 19/09/2026

4GP 6GP 8GP 9GP 11GP 15GP

ĐB

73412

G.1

03514

G.2

53198

75906

G.3

96124

89852

08456

07879

58383

94172

G.4

0277

3386

8578

9159

G.5

0479

4683

6690

5614

4245

9355

G.6

875

772

057

G.7

73

55

76

64