XSMB 3/9/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 3/9/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 3/9/2026

2FU 4FU 8FU 10FU 11FU 13FU

ĐB

39511

G.1

23956

G.2

52156

38339

G.3

02003

95975

57033

07934

95846

95188

G.4

8846

7210

6567

2605

G.5

9043

1126

9634

7326

1964

1077

G.6

897

347

118

G.7

08

44

73

71

Lô tô Miền Bắc 3/9/2026

11565639037533344688
46106705432634266477
97471808447371
ĐầuLô Tô
003, 05, 08
111, 10, 18
226, 26
339, 33, 34, 34
446, 46, 43, 47, 44
556, 56
667, 64
775, 77, 73, 71
888
997
ĐuôiLô Tô
010
111, 71
2-
303, 33, 43, 73
434, 34, 64, 44
575, 05
656, 56, 46, 46, 26, 26
767, 77, 97, 47
888, 18, 08
939

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
442 lần372 lần
382 lần421 lần
451 lần511 lần
521 lần601 lần
611 lần661 lần
671 lần681 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
041 lần111 lần
121 lần131 lần
171 lần211 lần
221 lần291 lần
351 lần451 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 20/09/2026

2GQ 4GQ 7GQ 8GQ 13GQ 14GQ

ĐB

21538

G.1

52848

G.2

68071

27412

G.3

92068

82024

88492

71634

36235

84244

G.4

7217

8640

6555

4685

G.5

3246

9666

9664

5774

0099

8379

G.6

764

115

965

G.7

50

28

71

35

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 19/09/2026

4GP 6GP 8GP 9GP 11GP 15GP

ĐB

73412

G.1

03514

G.2

53198

75906

G.3

96124

89852

08456

07879

58383

94172

G.4

0277

3386

8578

9159

G.5

0479

4683

6690

5614

4245

9355

G.6

875

772

057

G.7

73

55

76

64

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 18/09/2026

1GN 2GN 6GN 8GN 9GN 11GN

ĐB

27367

G.1

36132

G.2

55032

00823

G.3

66794

78136

83533

83345

12629

53996

G.4

3776

7346

7077

4853

G.5

1567

4196

0756

1637

7192

4437

G.6

132

842

745

G.7

40

93

79

82