XSMB 10/1/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 10/1/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 10/1/2026

1TF 2TF 5TF 9TF 12TF 14TF 15TF 18TF

ĐB

67793

G.1

86783

G.2

54358

84754

G.3

09108

63654

43443

17021

22427

04093

G.4

2131

0472

7070

2787

G.5

3778

6260

7787

9014

8094

7516

G.6

762

712

486

G.7

70

45

14

13

Lô tô Miền Bắc 10/1/2026

93835854085443212793
31727087786087149416
62128670451413
ĐầuLô Tô
008
114, 16, 12, 14, 13
221, 27
331
443, 45
558, 54, 54
660, 62
772, 70, 78, 70
883, 87, 87, 86
993, 93, 94
ĐuôiLô Tô
070, 60, 70
121, 31
272, 62, 12
393, 83, 43, 93, 13
454, 54, 14, 94, 14
545
616, 86
727, 87, 87
858, 08, 78
9-

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
773 lần012 lần
081 lần121 lần
131 lần141 lần
171 lần211 lần
301 lần331 lần
371 lần451 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
081 lần121 lần
131 lần141 lần
171 lần211 lần
301 lần331 lần
371 lần451 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 28/02/2026

5VC 6VC 9VC 13VC 14VC 15VC 18VC 20VC

ĐB

47891

G.1

23959

G.2

00926

60107

G.3

66427

71045

98617

12286

91562

98368

G.4

9607

4464

5447

3035

G.5

1738

5716

7793

1441

7224

1677

G.6

094

495

672

G.7

65

82

97

09

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 27/02/2026

3VD 4VD 6VD 7VD 11VD 12VD 15VD 20VD

ĐB

13283

G.1

70345

G.2

01554

23922

G.3

42516

24330

17997

70853

26007

16931

G.4

5944

6781

6597

8740

G.5

8512

6208

7633

7838

2994

2531

G.6

247

554

108

G.7

57

42

39

13

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 26/02/2026

1VE 2VE 3VE 7VE 9VE 13VE 16VE 17VE

ĐB

86408

G.1

33453

G.2

02973

89033

G.3

26458

02328

47651

14451

71896

93956

G.4

9950

5001

1794

8308

G.5

8160

6608

5967

6156

7330

9398

G.6

609

108

352

G.7

50

41

65

99