XSMB 12/7/2025 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 12/7/2025

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 12/7/2025

5KY 6KY 8KY 9KY 11KY 13KY

ĐB

78662

G.1

74986

G.2

94348

66239

G.3

59148

94963

18447

18318

79711

41053

G.4

0396

3892

0199

9602

G.5

4662

1107

9849

9676

1395

7472

G.6

703

114

489

G.7

22

54

42

51

Lô tô Miền Bắc 12/7/2025

62864839486347181153
96929902620749769572
03148922544251
ĐầuLô Tô
002, 07, 03
118, 11, 14
222
339
448, 48, 47, 49, 42
553, 54, 51
662, 63, 62
776, 72
886, 89
996, 92, 99, 95
ĐuôiLô Tô
0-
111, 51
262, 92, 02, 62, 72, 22, 42
363, 53, 03
414, 54
595
686, 96, 76
747, 07
848, 48, 18
939, 99, 49, 89

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
342 lần922 lần
772 lần851 lần
911 lần931 lần
941 lần971 lần
351 lần441 lần
451 lần491 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
021 lần061 lần
121 lần161 lần
211 lần221 lần
271 lần301 lần
351 lần441 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 29/08/2025

2MR 8MR 9MR 10MR 12MR 14MR 15MR 17MR

ĐB

12712

G.1

33262

G.2

45227

45377

G.3

89440

79582

30051

59563

34103

79736

G.4

7244

2822

4022

7261

G.5

1507

7820

8195

0693

7448

1395

G.6

157

988

103

G.7

08

74

27

22

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 28/08/2025

3MS 4MS 6MS 11MS 12MS 13MS

ĐB

25492

G.1

60034

G.2

22696

61003

G.3

83776

96302

47745

81061

32262

78558

G.4

5309

4242

7210

2556

G.5

3005

6698

5061

9902

8989

7084

G.6

530

306

445

G.7

97

03

17

19

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 27/08/2025

1MT 6MT 9MT 10MT 12MT 13MT

ĐB

81652

G.1

56225

G.2

11847

64022

G.3

55762

49889

92424

23653

12700

54529

G.4

3943

6427

5289

5072

G.5

0012

6085

6394

5320

9087

4606

G.6

422

163

828

G.7

50

21

60

96