XSMB 13/2/2025 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 13/2/2025

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 13/2/2025

1AB 4AB 5AB 11AB 12AB 14AB 17AB 20AB

ĐB

97158

G.1

16677

G.2

23900

98532

G.3

31676

66940

88641

89468

19598

41158

G.4

1053

2737

9857

3257

G.5

2351

9995

6651

0859

4476

7392

G.6

610

500

880

G.7

70

01

49

14

Lô tô Miền Bắc 13/2/2025

58770032764041689858
53375757519551597692
10008070014914
ĐầuLô Tô
000, 00, 01
110, 14
2-
332, 37
440, 41, 49
558, 58, 53, 57, 57, 51, 51, 59
668
777, 76, 76, 70
880
998, 95, 92
ĐuôiLô Tô
000, 40, 10, 00, 80, 70
141, 51, 51, 01
232, 92
353
414
595
676, 76
777, 37, 57, 57
858, 68, 98, 58
959, 49

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
182 lần612 lần
092 lần111 lần
121 lần131 lần
151 lần161 lần
041 lần631 lần
691 lần711 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
251 lần301 lần
331 lần351 lần
361 lần381 lần
501 lần601 lần
631 lần691 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 06/04/2025

1DP 4DP 5DP 6DP 7DP 12DP

ĐB

99779

G.1

55356

G.2

64985

40310

G.3

01946

39260

95906

45810

77966

36593

G.4

3751

0965

2149

0312

G.5

9302

8481

0785

3709

4590

3381

G.6

395

603

140

G.7

52

97

72

27

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 05/04/2025

3DQ 4DQ 5DQ 6DQ 9DQ 15DQ

ĐB

60687

G.1

79644

G.2

84840

72645

G.3

59904

76186

90190

34077

16214

80475

G.4

0934

5460

2647

0786

G.5

2307

9246

6208

4911

0013

8988

G.6

418

782

424

G.7

12

85

07

21

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 04/04/2025

1DR 2DR 5DR 6DR 9DR 12DR

ĐB

16409

G.1

33878

G.2

13931

64289

G.3

73102

55935

31078

69642

10694

34450

G.4

5644

7068

4197

2659

G.5

2365

7447

0439

7294

4780

3974

G.6

702

935

765

G.7

69

23

09

40