XSMB 15/3/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 15/3/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 15/3/2026

1XK 2XK 4XK 8XK 9XK 14XK 18XK 19XK

ĐB

01770

G.1

90396

G.2

93620

88013

G.3

31307

29198

55857

83618

47659

16535

G.4

2842

2991

0522

4344

G.5

8085

5101

1052

5669

4280

8397

G.6

103

122

461

G.7

68

84

38

76

Lô tô Miền Bắc 15/3/2026

70962013079857185935
42912244850152698097
03226168843876
ĐầuLô Tô
007, 01, 03
113, 18
220, 22, 22
335, 38
442, 44
557, 59, 52
669, 61, 68
770, 76
885, 80, 84
996, 98, 91, 97
ĐuôiLô Tô
070, 20, 80
191, 01, 61
242, 22, 52, 22
313, 03
444, 84
535, 85
696, 76
707, 57, 97
898, 18, 68, 38
959, 69

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
011 lần031 lần
041 lần161 lần
191 lần321 lần
361 lần371 lần
391 lần421 lần
471 lần511 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
011 lần031 lần
041 lần161 lần
191 lần321 lần
361 lần371 lần
391 lần421 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 15/07/2026

4DL 6DL 9DL 12DL 13DL 14DL

ĐB

36119

G.1

13772

G.2

58001

99011

G.3

14606

58735

99385

72547

80718

21292

G.4

9038

0844

1883

8719

G.5

1086

5795

8557

5100

1170

3508

G.6

777

080

533

G.7

72

53

05

92

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 14/07/2026

3DK 5DK 9DK 10DK 14DK 15DK 17DK 18DK

ĐB

59147

G.1

71464

G.2

04046

79833

G.3

94592

17075

20686

30666

28817

53748

G.4

8788

7917

8057

4410

G.5

8019

0382

0090

4549

0989

7879

G.6

674

612

599

G.7

68

39

05

75

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 13/07/2026

5DH 6DH 7DH 8DH 11DH 14DH

ĐB

74299

G.1

93956

G.2

52860

61224

G.3

56764

65767

54685

07842

95097

33930

G.4

6331

4632

6150

0553

G.5

9892

1455

2364

0413

0001

5503

G.6

889

268

080

G.7

97

76

05

75