XSMB 15/5/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 15/5/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 15/5/2026

1AN 2AN 4AN 6AN 12AN 15AN

ĐB

67294

G.1

57092

G.2

27716

24054

G.3

35265

66870

56598

80731

79352

56131

G.4

8850

0898

3851

3714

G.5

7140

9621

0291

1307

0119

6546

G.6

388

714

542

G.7

49

47

09

33

Lô tô Miền Bắc 15/5/2026

94921654657098315231
50985114402191071946
88144249470933
ĐầuLô Tô
007, 09
116, 14, 19, 14
221
331, 31, 33
440, 46, 42, 49, 47
554, 52, 50, 51
665
770
888
994, 92, 98, 98, 91
ĐuôiLô Tô
070, 50, 40
131, 31, 51, 21, 91
292, 52, 42
333
494, 54, 14, 14
565
616, 46
707, 47
898, 98, 88
919, 49, 09

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
042 lần542 lần
611 lần641 lần
681 lần691 lần
811 lần841 lần
851 lần921 lần
941 lần111 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
111 lần121 lần
131 lần171 lần
211 lần231 lần
321 lần331 lần
381 lần391 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 31/05/2026

4BG 7BG 8BG 9BG 10BG 13BG 19BG 20BG

ĐB

24042

G.1

81440

G.2

92978

42290

G.3

08957

47417

27063

98331

40860

88797

G.4

7717

7829

5183

4559

G.5

6081

6150

1112

6923

8303

9866

G.6

320

652

359

G.7

73

39

81

84

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 30/05/2026

3BF 8BF 10BF 12BF 13BF 14BF

ĐB

17743

G.1

28426

G.2

92872

48102

G.3

61544

92103

81473

89000

52547

50259

G.4

7359

6209

6660

6208

G.5

6485

5114

9246

9191

3480

6885

G.6

324

373

168

G.7

51

56

96

44

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 29/05/2026

2BE 5BE 9BE 11BE 14BE 15BE

ĐB

77954

G.1

82949

G.2

19245

37851

G.3

34384

90328

88871

45255

52778

50834

G.4

8910

7395

2718

8257

G.5

3246

9921

5398

6029

6441

1810

G.6

098

778

418

G.7

17

16

66

83