XSMB 19/3/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 19/3/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 19/3/2026

2XE 3XE 10XE 11XE 13XE 17XE 18XE 20XE

ĐB

75495

G.1

65394

G.2

11823

78281

G.3

55791

64593

46652

73481

19112

67150

G.4

2277

6560

3625

8563

G.5

4758

4339

9656

4597

2073

2211

G.6

415

122

293

G.7

56

52

06

41

Lô tô Miền Bắc 19/3/2026

95942381919352811250
77602563583956977311
15229356520641
ĐầuLô Tô
006
112, 11, 15
223, 25, 22
339
441
552, 50, 58, 56, 56, 52
660, 63
777, 73
881, 81
995, 94, 91, 93, 97, 93
ĐuôiLô Tô
050, 60
181, 91, 81, 11, 41
252, 12, 22, 52
323, 93, 63, 73, 93
494
595, 25, 15
656, 56, 06
777, 97
858
939

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
232 lần251 lần
261 lần331 lần
371 lần381 lần
391 lần431 lần
441 lần451 lần
471 lần571 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
251 lần261 lần
331 lần371 lần
381 lần391 lần
431 lần441 lần
451 lần471 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 29/08/2026

2FP 4FP 6FP 7FP 13FP 15FP

ĐB

90737

G.1

47583

G.2

66848

95981

G.3

03388

79896

29152

37403

42594

60941

G.4

4367

6661

0677

1601

G.5

2043

8544

4656

2693

6519

4208

G.6

702

472

676

G.7

62

43

34

01

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 28/08/2026

1FN 3FN 6FN 8FN 10FN 12FN 13FN 19FN

ĐB

06168

G.1

75320

G.2

96350

26504

G.3

66680

85313

84851

41377

41376

79595

G.4

9059

1017

6138

2522

G.5

9509

6847

0446

8749

2170

1699

G.6

250

356

120

G.7

96

59

82

07

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 27/08/2026

4FM 5FM 7FM 8FM 11FM 12FM 14FM 20FM

ĐB

82645

G.1

76199

G.2

38417

43370

G.3

71224

57662

91737

55918

33648

41452

G.4

2895

3322

1638

3018

G.5

3643

3131

9679

0817

1334

5394

G.6

299

481

173

G.7

03

86

61

71