XSMB 19/4/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 19/4/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 19/4/2026

1ZS 3ZS 5ZS 8ZS 10ZS 13ZS

ĐB

93725

G.1

14016

G.2

47398

67764

G.3

92514

01445

79254

82781

96209

53870

G.4

7769

0444

7194

6359

G.5

7562

7647

7013

0693

3503

7516

G.6

329

055

725

G.7

82

87

08

16

Lô tô Miền Bắc 19/4/2026

25169864144554810970
69449459624713930316
29552582870816
ĐầuLô Tô
009, 03, 08
116, 14, 13, 16, 16
225, 29, 25
3-
445, 44, 47
554, 59, 55
664, 69, 62
770
881, 82, 87
998, 94, 93
ĐuôiLô Tô
070
181
262, 82
313, 93, 03
464, 14, 54, 44, 94
525, 45, 55, 25
616, 16, 16
747, 87
898, 08
909, 69, 59, 29

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
252 lần142 lần
552 lần882 lần
911 lần931 lần
941 lần631 lần
641 lần661 lần
671 lần821 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
291 lần321 lần
351 lần371 lần
381 lần431 lần
441 lần461 lần
501 lần001 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 19/04/2026

1ZS 3ZS 5ZS 8ZS 10ZS 13ZS

ĐB

93725

G.1

14016

G.2

47398

67764

G.3

92514

01445

79254

82781

96209

53870

G.4

7769

0444

7194

6359

G.5

7562

7647

7013

0693

3503

7516

G.6

329

055

725

G.7

82

87

08

16

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 19/04/2026

1ZS 3ZS 5ZS 8ZS 10ZS 13ZS

ĐB

93725

G.1

14016

G.2

47398

67764

G.3

92514

01445

79254

82781

96209

53870

G.4

7769

0444

7194

6359

G.5

7562

7647

7013

0693

3503

7516

G.6

329

055

725

G.7

82

87

08

16

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 18/04/2026

1ZT 3ZT 5ZT 8ZT 10ZT 12ZT

ĐB

17243

G.1

04013

G.2

57720

45649

G.3

06869

33442

67961

83654

07214

25760

G.4

3092

5365

3768

2615

G.5

6173

7658

4136

5645

2979

9831

G.6

872

043

819

G.7

95

74

59

53