XSMB 22/9/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 22/9/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 22/9/2026

4GS 9GS 10GS 12GS 13GS 14GS

ĐB

31922

G.1

68392

G.2

42192

98961

G.3

18400

72209

72261

68433

35051

86944

G.4

3748

6738

0334

1736

G.5

6318

9384

1206

7167

8446

7367

G.6

651

911

839

G.7

92

07

35

44

Lô tô Miền Bắc 22/9/2026

22929261000961335144
48383436188406674667
51113992073544
ĐầuLô Tô
000, 09, 06, 07
118, 11
222
333, 38, 34, 36, 39, 35
444, 48, 46, 44
551, 51
661, 61, 67, 67
7-
884
992, 92, 92
ĐuôiLô Tô
000
161, 61, 51, 51, 11
222, 92, 92, 92
333
444, 34, 84, 44
535
636, 06, 46
767, 67, 07
848, 38, 18
909, 39

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
222 lần442 lần
372 lần381 lần
421 lần451 lần
511 lần521 lần
601 lần611 lần
661 lần671 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
041 lần111 lần
121 lần171 lần
211 lần291 lần
321 lần351 lần
451 lần511 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 22/09/2026

4GS 9GS 10GS 12GS 13GS 14GS

ĐB

31922

G.1

68392

G.2

42192

98961

G.3

18400

72209

72261

68433

35051

86944

G.4

3748

6738

0334

1736

G.5

6318

9384

1206

7167

8446

7367

G.6

651

911

839

G.7

92

07

35

44

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 22/09/2026

4GS 9GS 10GS 12GS 13GS 14GS

ĐB

31922

G.1

68392

G.2

42192

98961

G.3

18400

72209

72261

68433

35051

86944

G.4

3748

6738

0334

1736

G.5

6318

9384

1206

7167

8446

7367

G.6

651

911

839

G.7

92

07

35

44

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 21/09/2026

1GR 3GR 5GR 12GR 13GR 15GR

ĐB

40432

G.1

24099

G.2

55531

71590

G.3

34708

71314

17048

80130

32086

88432

G.4

4429

0668

3096

7372

G.5

7959

7383

0254

3316

9446

3893

G.6

613

300

732

G.7

56

78

32

75