XSMB 24/1/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 24/1/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 24/1/2026

2UP 3UP 6UP 8UP 12UP 14UP 18UP 20UP

ĐB

52062

G.1

57796

G.2

79745

30666

G.3

65247

95051

68829

00009

25760

27583

G.4

4836

3722

1276

8236

G.5

5922

1188

0449

4561

3565

4500

G.6

811

013

869

G.7

34

84

51

98

Lô tô Miền Bắc 24/1/2026

62964566475129096083
36227636228849616500
11136934845198
ĐầuLô Tô
009, 00
111, 13
229, 22, 22
336, 36, 34
445, 47, 49
551, 51
662, 66, 60, 61, 65, 69
776
883, 88, 84
996, 98
ĐuôiLô Tô
060, 00
151, 61, 11, 51
262, 22, 22
383, 13
434, 84
545, 65
696, 66, 36, 76, 36
747
888, 98
929, 09, 49, 69

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
142 lần882 lần
911 lần931 lần
941 lần951 lần
001 lần041 lần
061 lần201 lần
221 lần241 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
201 lần221 lần
241 lần251 lần
291 lần321 lần
371 lần381 lần
441 lần461 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 15/04/2026

1ZX 6ZX 8ZX 9ZX 12ZX 15ZX

ĐB

03714

G.1

73668

G.2

70849

42878

G.3

36930

07828

89755

37165

72473

21432

G.4

7489

0471

0820

4710

G.5

7118

5672

7668

3808

4958

6875

G.6

710

526

102

G.7

65

59

88

93

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 14/04/2026

1ZY 2ZY 8ZY 10ZY 12ZY 14ZY

ĐB

92763

G.1

43133

G.2

30333

99565

G.3

07912

23633

11391

55369

19973

05043

G.4

1103

7294

6485

2571

G.5

7971

6779

2891

7250

3527

8536

G.6

589

865

212

G.7

26

57

13

22

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 13/04/2026

1YA 2YA 5YA 8YA 11YA 13YA

ĐB

22738

G.1

17809

G.2

06660

41260

G.3

27814

33846

35851

79609

46381

92520

G.4

0514

5426

0900

0582

G.5

0699

7964

9148

6945

4313

0811

G.6

536

189

368

G.7

20

19

10

02