XSMB 26/1/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 26/1/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 26/1/2026

2UM 7UM 10UM 11UM 12UM 15UM 16UM 18UM

ĐB

00974

G.1

79993

G.2

49666

66441

G.3

60369

22957

67805

87161

45582

58420

G.4

9302

9362

5044

4481

G.5

2285

6013

9685

3732

8265

1017

G.6

294

739

215

G.7

85

67

56

63

Lô tô Miền Bắc 26/1/2026

74936641695705618220
02624481851385326517
94391585675663
ĐầuLô Tô
005, 02
113, 17, 15
220
332, 39
441, 44
557, 56
666, 69, 61, 62, 65, 67, 63
774
882, 81, 85, 85, 85
993, 94
ĐuôiLô Tô
020
141, 61, 81
282, 02, 62, 32
393, 13, 63
474, 44, 94
505, 85, 85, 65, 15, 85
666, 56
757, 17, 67
8-
969, 39

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
142 lần552 lần
882 lần911 lần
931 lần941 lần
951 lần631 lần
641 lần661 lần
671 lần821 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
201 lần221 lần
241 lần251 lần
291 lần321 lần
351 lần371 lần
381 lần441 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 17/04/2026

1ZU 3ZU 6ZU 7ZU 10ZU 11ZU 17ZU 19ZU

ĐB

38455

G.1

64514

G.2

96963

91177

G.3

17860

64337

85166

09392

97001

96481

G.4

3605

0371

2917

2592

G.5

0711

0388

4960

5179

4972

1376

G.6

706

991

651

G.7

30

27

13

77

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 16/04/2026

1ZV 5ZV 6ZV 12ZV 14ZV 15ZV

ĐB

35035

G.1

97627

G.2

32561

50740

G.3

98510

74537

94793

79540

88709

79848

G.4

5022

9828

5081

0615

G.5

1860

1658

3676

3091

9172

4378

G.6

311

712

195

G.7

69

18

33

87

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 15/04/2026

1ZX 6ZX 8ZX 9ZX 12ZX 15ZX

ĐB

03714

G.1

73668

G.2

70849

42878

G.3

36930

07828

89755

37165

72473

21432

G.4

7489

0471

0820

4710

G.5

7118

5672

7668

3808

4958

6875

G.6

710

526

102

G.7

65

59

88

93