XSMB 28/3/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 28/3/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 28/3/2026

2YT 3YT 6YT 9YT 11YT 12YT 13YT 17YT

ĐB

96422

G.1

19843

G.2

50838

44534

G.3

29883

54840

33497

94988

98142

42209

G.4

1804

3611

2755

0569

G.5

7194

9927

2925

1164

2143

4991

G.6

188

358

385

G.7

09

61

76

18

Lô tô Miền Bắc 28/3/2026

22433834834097884209
04115569942725644391
88588509617618
ĐầuLô Tô
009, 04, 09
111, 18
222, 27, 25
338, 34
443, 40, 42, 43
555, 58
669, 64, 61
776
883, 88, 88, 85
997, 94, 91
ĐuôiLô Tô
040
111, 91, 61
222, 42
343, 83, 43
434, 04, 94, 64
555, 25, 85
676
797, 27
838, 88, 88, 58, 18
909, 69, 09

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
142 lần882 lần
911 lần931 lần
941 lần951 lần
001 lần041 lần
061 lần201 lần
221 lần241 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
201 lần221 lần
241 lần251 lần
291 lần321 lần
371 lần381 lần
441 lần461 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 15/04/2026

1ZX 6ZX 8ZX 9ZX 12ZX 15ZX

ĐB

03714

G.1

73668

G.2

70849

42878

G.3

36930

07828

89755

37165

72473

21432

G.4

7489

0471

0820

4710

G.5

7118

5672

7668

3808

4958

6875

G.6

710

526

102

G.7

65

59

88

93

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 14/04/2026

1ZY 2ZY 8ZY 10ZY 12ZY 14ZY

ĐB

92763

G.1

43133

G.2

30333

99565

G.3

07912

23633

11391

55369

19973

05043

G.4

1103

7294

6485

2571

G.5

7971

6779

2891

7250

3527

8536

G.6

589

865

212

G.7

26

57

13

22

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 13/04/2026

1YA 2YA 5YA 8YA 11YA 13YA

ĐB

22738

G.1

17809

G.2

06660

41260

G.3

27814

33846

35851

79609

46381

92520

G.4

0514

5426

0900

0582

G.5

0699

7964

9148

6945

4313

0811

G.6

536

189

368

G.7

20

19

10

02