XSMB 1/8/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 1/8/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 1/8/2026

1EF 3EF 4EF 6EF 14EF 15EF

ĐB

44823

G.1

52597

G.2

36687

55162

G.3

45892

26457

00699

25760

69254

52166

G.4

0830

6463

8249

5448

G.5

5888

1776

7682

2260

2936

9556

G.6

012

034

827

G.7

56

80

52

90

Lô tô Miền Bắc 1/8/2026

23978762925799605466
30634948887682603656
12342756805290
ĐầuLô Tô
0-
112
223, 27
330, 36, 34
449, 48
557, 54, 56, 56, 52
662, 60, 66, 63, 60
776
887, 88, 82, 80
997, 92, 99, 90
ĐuôiLô Tô
060, 30, 60, 80, 90
1-
262, 92, 82, 12, 52
323, 63
454, 34
5-
666, 76, 36, 56, 56
797, 87, 57, 27
848, 88
999, 49

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
212 lần442 lần
451 lần571 lần
611 lần661 lần
671 lần681 lần
721 lần781 lần
791 lần801 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
221 lần231 lần
261 lần331 lần
371 lần381 lần
391 lần421 lần
431 lần451 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 04/09/2026

2FV 4FV 6FV 8FV 9FV 13FV

ĐB

50066

G.1

71152

G.2

34677

11336

G.3

31123

91287

35599

38872

70150

30636

G.4

8795

2876

3557

6896

G.5

1372

8325

0353

0211

7949

0185

G.6

053

732

243

G.7

06

14

74

88

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 03/09/2026

2FU 4FU 8FU 10FU 11FU 13FU

ĐB

39511

G.1

23956

G.2

52156

38339

G.3

02003

95975

57033

07934

95846

95188

G.4

8846

7210

6567

2605

G.5

9043

1126

9634

7326

1964

1077

G.6

897

347

118

G.7

08

44

73

71

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 02/09/2026

3FT 5FT 6FT 9FT 10FT 15FT

ĐB

44542

G.1

70943

G.2

20944

30062

G.3

60516

22853

65620

02493

52067

04270

G.4

3422

1237

4540

1955

G.5

9150

5572

7077

4767

4522

2340

G.6

261

232

249

G.7

15

64

32

10