XSMB 13/1/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 13/1/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 13/1/2026

1TC 4TC 6TC 8TC 15TC 16TC 19TC 20TC

ĐB

28027

G.1

19534

G.2

40983

83563

G.3

98542

55671

77880

26614

09288

10383

G.4

8135

5457

0803

9273

G.5

7339

2012

6488

0064

8499

1774

G.6

508

652

762

G.7

82

24

25

16

Lô tô Miền Bắc 13/1/2026

27348363427180148883
35570373391288649974
08526282242516
ĐầuLô Tô
003, 08
114, 12, 16
227, 24, 25
334, 35, 39
442
557, 52
663, 64, 62
771, 73, 74
883, 80, 88, 83, 88, 82
999
ĐuôiLô Tô
080
171
242, 12, 52, 62, 82
383, 63, 83, 03, 73
434, 14, 64, 74, 24
535, 25
616
727, 57
888, 88, 08
939, 99

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
212 lần442 lần
451 lần571 lần
601 lần611 lần
671 lần681 lần
721 lần781 lần
791 lần801 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
221 lần231 lần
261 lần331 lần
371 lần381 lần
391 lần421 lần
431 lần451 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 03/09/2026

2FU 4FU 8FU 10FU 11FU 13FU

ĐB

39511

G.1

23956

G.2

52156

38339

G.3

02003

95975

57033

07934

95846

95188

G.4

8846

7210

6567

2605

G.5

9043

1126

9634

7326

1964

1077

G.6

897

347

118

G.7

08

44

73

71

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 02/09/2026

3FT 5FT 6FT 9FT 10FT 15FT

ĐB

44542

G.1

70943

G.2

20944

30062

G.3

60516

22853

65620

02493

52067

04270

G.4

3422

1237

4540

1955

G.5

9150

5572

7077

4767

4522

2340

G.6

261

232

249

G.7

15

64

32

10

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 01/09/2026

2FS 6FS 7FS 8FS 11FS 14FS

ĐB

05521

G.1

69764

G.2

11984

25698

G.3

24697

76719

65670

08302

47610

85931

G.4

9017

8080

3768

3944

G.5

6796

9705

8662

2052

6112

5873

G.6

874

177

239

G.7

63

93

51

68