XSMB 23/7/2026 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 23/7/2026

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 23/7/2026

4DU 7DU 8DU 9DU 11DU 13DU

ĐB

78754

G.1

62917

G.2

53760

72252

G.3

31582

92606

47748

35182

93739

05434

G.4

5335

5793

7165

8723

G.5

0390

1481

3661

1795

9254

5867

G.6

508

217

466

G.7

63

75

67

99

Lô tô Miền Bắc 23/7/2026

54176052820648823934
35936523908161955467
08176663756799
ĐầuLô Tô
006, 08
117, 17
223
339, 34, 35
448
554, 52, 54
660, 65, 61, 67, 66, 63, 67
775
882, 82, 81
993, 90, 95, 99
ĐuôiLô Tô
060, 90
181, 61
252, 82, 82
393, 23, 63
454, 34, 54
535, 65, 95, 75
606, 66
717, 67, 17, 67
848, 08
939, 99

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
212 lần442 lần
451 lần571 lần
611 lần661 lần
671 lần681 lần
721 lần781 lần
791 lần801 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
221 lần231 lần
261 lần331 lần
371 lần381 lần
391 lần421 lần
431 lần451 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 04/09/2026

2FV 4FV 6FV 8FV 9FV 13FV

ĐB

50066

G.1

71152

G.2

34677

11336

G.3

31123

91287

35599

38872

70150

30636

G.4

8795

2876

3557

6896

G.5

1372

8325

0353

0211

7949

0185

G.6

053

732

243

G.7

06

14

74

88

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 03/09/2026

2FU 4FU 8FU 10FU 11FU 13FU

ĐB

39511

G.1

23956

G.2

52156

38339

G.3

02003

95975

57033

07934

95846

95188

G.4

8846

7210

6567

2605

G.5

9043

1126

9634

7326

1964

1077

G.6

897

347

118

G.7

08

44

73

71

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 02/09/2026

3FT 5FT 6FT 9FT 10FT 15FT

ĐB

44542

G.1

70943

G.2

20944

30062

G.3

60516

22853

65620

02493

52067

04270

G.4

3422

1237

4540

1955

G.5

9150

5572

7077

4767

4522

2340

G.6

261

232

249

G.7

15

64

32

10