XSMB 26/11/2025 - Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 26/11/2025

Kết quả XSMB thứ 2 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 18h15p tại trường quay S4 - Đài TH KTS VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trung, Hà Nội. Xổ số đài miền Bắc thứ 2 do công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô Hà Nội phát hành trên địa bàn các tỉnh thuộc khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Kết quả Xổ số miền Bắc ngày 26/11/2025

2RK 3RK 4RK 5RK 14RK 15RK 17RK 18RK

ĐB

69897

G.1

99665

G.2

29793

65356

G.3

81121

75989

09992

01181

21461

74694

G.4

1579

9991

0168

4140

G.5

3582

2479

1026

9190

5676

9786

G.6

154

507

246

G.7

60

76

89

42

Lô tô Miền Bắc 26/11/2025

97659356218992816194
79916840827926907686
54074660768942
ĐầuLô Tô
007
1-
221, 26
3-
440, 46, 42
556, 54
665, 61, 68, 60
779, 79, 76, 76
889, 81, 82, 86, 89
997, 93, 92, 94, 91, 90
ĐuôiLô Tô
040, 90, 60
121, 81, 61, 91
292, 82, 42
393
494, 54
565
656, 26, 76, 86, 46, 76
797, 07
868
989, 79, 79, 89

Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt xổ số

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về nhiều nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
142 lần432 lần
792 lần922 lần
951 lần971 lần
861 lần901 lần
011 lần021 lần
031 lần041 lần

Thống kê 2 số cuối đặc biệt về ít nhất trong 30 ngày

Cặp sốXuất hiệnCặp sốXuất hiện
201 lần211 lần
271 lần331 lần
341 lần381 lần
391 lần501 lần
531 lần541 lần

KẾT QUẢ CÁC KỲ QUAY THƯỞNG GẦN NHẤT

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 29/11/2025

2RF 5RF 6RF 13RF 16RF 17RF 18RF 20RF

ĐB

66090

G.1

67058

G.2

81224

50614

G.3

69143

20624

92216

25380

77568

40003

G.4

2568

0625

6280

5472

G.5

2507

0931

2434

6990

4076

2030

G.6

938

218

112

G.7

38

08

46

88

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 28/11/2025

3RG 6RG 8RG 12RG 13RG 15RG 18RG 20RG

ĐB

94834

G.1

13443

G.2

10498

96800

G.3

45709

24672

61451

60885

39269

67376

G.4

1194

7292

9861

2266

G.5

8666

3575

1273

7571

3593

2746

G.6

110

232

372

G.7

50

40

91

93

Kết quả xổ số miền Bắc ngày 27/11/2025

2RH 3RH 4RH 7RH 9RH 11RH 14RH 15RH

ĐB

44427

G.1

98824

G.2

44161

45542

G.3

90473

43894

93482

08287

93600

69042

G.4

3317

6158

5982

8843

G.5

2965

1697

1393

6732

2148

8028

G.6

560

390

957

G.7

16

52

74

35